TanroDictionary Sổ từ

representing

/rɛprɪˈzɛntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của represent.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is representing the team today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép