TanroDictionary Sổ từ

reproachful

/rɪˈprəʊtʃfl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trách mắng, quở trách, mắng mỏ.tính từ
  2. Nhục nhã, làm xấu h.tính từ

Ví dụ

  1. She looked at him with a reproachful expression.

  2. Her reproachful look made him feel small.

  3. reproachful words

    những lời trách mắng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép