Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reproach.động từ
Ví dụ
-
He was reproaching himself for the mistake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rɪprˈəʊtʃɪŋ/
He was reproaching himself for the mistake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép