Nghĩa tiếng Việt
- Nhà nghiên cứu.danh từ
Tiếng Nhật
- 研究者けんきゅうしゃnhà nghiên cứu
- 研究員けんきゅういんnghiên cứu viên
- 研究家けんきゅうかnhà nghiên cứu (độc lập)
Ví dụ
-
The researcher studied birds in the forest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép