TanroDictionary Sổ từ

researches

/rɪˈsɜːtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của researchđộng từ

Ví dụ

  1. She researches local history for fun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép