TanroDictionary Sổ từ

researching

/rɪsˈɜːtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của research.động từ

Ví dụ

  1. She is researching healthy lunch ideas.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép