TanroDictionary Sổ từ

reserve base

/ ˈbeɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ số dự trữ.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the reserve base today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép