TanroDictionary Sổ từ

reserves

/rɪˈzɜːvz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của reserveđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He reserves the last slice for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép