TanroDictionary Sổ từ

residing

/rɪsˈaɪdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reside.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are residing in a quiet town now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép