TanroDictionary Sổ từ

resistance-box

/rɪˈzɪstəntsˈbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp điện trở.danh từ

Ví dụ

  1. He measured the circuit with a resistance-box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép