TanroDictionary Sổ từ

responding

/rɪspˈɒndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của respond.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was responding to every message.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép