TanroDictionary Sổ từ

restoring

/rɪstˈɔːrɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của restore.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are restoring the old house slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép