TanroDictionary Sổ từ

resuming

/rɪzjˈuːmɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của resume.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We are resuming work after the break.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép