TanroDictionary Sổ từ

retarding

/rɪtˈɑːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của retard.động từ

Ví dụ

  1. The delay is retarding our progress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép