Nghĩa tiếng Việt
- Trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đáo trong lời nói.tính từ
Tiếng Nhật
- 無口むくちít nói, trầm lặng
- 寡黙かもくít nói, trầm lặng
- 引っ込み思案ひっこみじあんrụt rè, nhút nhát, hướng nội
Ví dụ
-
She stayed reticent during the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép