Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) màng lưới, (thuộc) võng mạc (mắt).tính từ
Ví dụ
-
The retinal scan took only a second.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈretɪnl/
The retinal scan took only a second.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép