TanroDictionary Sổ từ

revelry

/ˈrɛvəlri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vui chơi.danh từ
  2. Sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The party ended in loud revelry.

  2. The street was full of revelry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép