TanroDictionary Sổ từ

revengeful

/rɪˈvɛndʒfəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hay báo thù; hay thù hằn; mang mối thù hằn, hiềm thù.tính từ

Ví dụ

  1. A revengeful look crossed his face.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép