Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của review.động từ
Ví dụ
-
I am reviewing the lesson notes tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rɪvjˈuːɪŋ/
I am reviewing the lesson notes tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép