TanroDictionary Sổ từ

reviewing

/rɪvjˈuːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của review.động từ

Ví dụ

  1. I am reviewing the lesson notes tonight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép