TanroDictionary Sổ từ

revisiting

/rɪvˈɪzɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của revisit.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He learned to revisiting the tool.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép