TanroDictionary Sổ từ

revolutionizing

/ˌrɛvəˈluʃəˌnaɪzɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của revolutionize.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This ape is revolutionizing daily shopping.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép