Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của revolve.động từ
- Quay vòng, xoay.tính từ
Tiếng Nhật
- くるくるquay tròn, xoay vòng
Ví dụ
-
The fan is revolving slowly on the ceiling.
-
I bought a revolving chair for my office.
-
a revolving chair
ghế quay
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép