Nghĩa tiếng Việt
- Diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác).động từ
Tiếng Nhật
- 言い換えるいいかえるnói cách khác, diễn đạt lại
Ví dụ
-
Can you reword this sentence more simply?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép