TanroDictionary Sổ từ

reword

/ˌriːˈwɜːd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác).động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Can you reword this sentence more simply?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép