TanroDictionary Sổ từ

rials

/ˈraɪlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của rialdanh từ

Ví dụ

  1. He kept his rials in a small pouch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép