Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của ryot.danh từ
Ví dụ
-
She saw the riat yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/riːˈɑːt/
She saw the riat yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép