Nghĩa tiếng Việt
- Riketsi, trùng rận (vi sinh vật gây một số bệnh).danh từ
Ví dụ
-
Rickettsia can cause illness in humans.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rɪˈkɛtsiə/
Rickettsia can cause illness in humans.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép