TanroDictionary Sổ từ

riderless

/ˈrɑɪdɜːləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có người cưỡi (ngựa... ).tính từ

Ví dụ

  1. The riderless horse ran across the field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép