TanroDictionary Sổ từ

ridged

/rɪdʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ridgeđộng từ

Ví dụ

  1. The road was ridged after the heavy rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép