Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ridgeđộng từ
Ví dụ
-
This machine ridges the fabric for better grip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈrɪdʒɪz/
This machine ridges the fabric for better grip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép