TanroDictionary Sổ từ

ridges

/ˈrɪdʒɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ridgeđộng từ

Ví dụ

  1. This machine ridges the fabric for better grip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép