TanroDictionary Sổ từ

ridgeway

/ˈrɪdʒˌweɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường đi (lối đi) ngoằn ngoèo dọc đỉnh đồi, núi.danh từ

Ví dụ

  1. We walked the ridgeway at sunrise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép