TanroDictionary Sổ từ

rifle-shot

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phát súng trường.danh từ
  2. Tầm đạn súng trường.danh từ
  3. Tay bắn súng trường.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép