TanroDictionary Sổ từ

rifled

/rˈaɪfəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rifleđộng từ

Ví dụ

  1. He rifled through the drawer for keys.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép