TanroDictionary Sổ từ

riflegreen

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lục sẫm.tính từ い
  2. Màu lục sẫm.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép