TanroDictionary Sổ từ

rifted

/rˈɪftɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của riftđộng từ

Ví dụ

  1. The ground rifted after the heavy rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép