Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rift.động từ
Ví dụ
-
The road is rifting near the old bridge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rɪftɪŋ/
The road is rifting near the old bridge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép