TanroDictionary Sổ từ

rifting

/rɪftɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rift.động từ

Ví dụ

  1. The road is rifting near the old bridge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép