Nghĩa tiếng Việt
- Đầu sỏ (cuộc bạo động... ).danh từ
Tiếng Nhật
- 元凶げんきょうkẻ cầm đầu, thủ phạm chính
- 張本人ちょうほんにんthủ phạm, kẻ cầm đầu
- 首謀しゅぼうsự chủ mưu (tội ác, âm mưu)
Ví dụ
-
The ringleader planned the prank.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép