TanroDictionary Sổ từ

riped

/rɪpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ripeđộng từ

Ví dụ

  1. The fruit riped quickly in the warm room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép