TanroDictionary Sổ từ

ripple-mark

/ˈrɪpəlˈmɑːrk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm gợn (trên mặt cát... ).danh từ

Ví dụ

  1. The wind made ripple-mark on the sand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép