Nghĩa tiếng Việt
- Cơm Italia.danh từ
Tiếng Nhật
- リゾットmón cơm risotto
Ví dụ
-
The risotto was important at work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rɪˈzɒtəʊ/
The risotto was important at work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép