Nghĩa tiếng Việt Bờ sông.danh từ Tiếng Nhật 川岸かわぎしbờ sông 川端かわばたbờ sông, ven sông 川辺かわべbờ sông Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép