TanroDictionary Sổ từ

riveted

/rˈɪvɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rivetđộng từ

Ví dụ

  1. She riveted the metal plate in place.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép