Nghĩa tiếng Việt
- Búa tán đinh.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the riveting-hammer today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈrɪvətinˈhæmɜː/
They discussed the riveting-hammer today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép