TanroDictionary Sổ từ

riveting-machine

/ˈrɪvətinməˈʃin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy tán đinh.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the riveting-machine today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép