TanroDictionary Sổ từ

roasting-jack

/ˈroʊstinˈdʒæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xiên nướng thịt.danh từ

Ví dụ

  1. She turned the meat on the roasting-jack.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép