Nghĩa tiếng Việt
- Xiên nướng thịt.danh từ
Ví dụ
-
She turned the meat on the roasting-jack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈroʊstinˈdʒæk/
She turned the meat on the roasting-jack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép