TanroDictionary Sổ từ

robotizing

/ˈrəʊbətɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của robotize.động từ

Ví dụ

  1. They are robotizing the factory floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép