TanroDictionary Sổ từ

robustious

/roʊˈbəstʃəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh hoang.tính từ

Ví dụ

  1. His robustious laugh filled the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép