TanroDictionary Sổ từ

robustnesses

/rəʊˈbʌstnəsɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của robustnessdanh từ

Ví dụ

  1. The machine's robustnesses helped it run in heat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép