Nghĩa tiếng Việt
- Chuyên gia kỹ thuật tên lửa.danh từ
Ví dụ
-
The rocketeer tested the new engine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rˌɒkɪtˈiə/
The rocketeer tested the new engine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép