Nghĩa tiếng Việt
- Vòng lượn (trượt băng) ((cũng) rocker).danh từ
Ví dụ
-
He practiced a smooth rocking-turn on ice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈrɑːkinˈtɜːn/
He practiced a smooth rocking-turn on ice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép