TanroDictionary Sổ từ

rocking-turn

/ˈrɑːkinˈtɜːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vòng lượn (trượt băng) ((cũng) rocker).danh từ

Ví dụ

  1. He practiced a smooth rocking-turn on ice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép