TanroDictionary Sổ từ

rocks

/rɒks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rockđộng từ

Ví dụ

  1. The music rocks the room with energy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép